Để giúp khách hàng quốc tế của bạn tại www.hirelawfirm.c hiểu rõ hơn về môi trường pháp lý Trung Quốc, việc cung cấp một bảng thuật ngữ song ngữ là một cách tuyệt vời để khẳng định uy tín.
Dưới đây là danh sách chọn lọc các thuật ngữ pháp lý thiết yếu thường được sử dụng trong kinh doanh và luật pháp phương Tây, kèm theo phiên âm tiếng Trung, phiên âm Pinyin và ngữ cảnh thực tiễn.
Từ điển thuật ngữ pháp lý song ngữ thiết yếu (Phiên bản 2025/2026)Nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với các đối tác Trung Quốc, các quan chức chính phủ và cố vấn pháp lý của bạn.
1. Các vai trò pháp lý chủ chốt (Những người tham gia tố tụng tại tòa án)| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Trung (Giản thể) | Phiên âm Pinyin | Ghi chú |
| Luật sư | 律师 | lǜshī | Người đầu tiên bạn nên gọi. |
| Phán xét | 法官 | fǎguān | Chủ tọa phiên tòa. |
| Nguyên đơn | 原告 | yuángào | Bên khởi kiện. |
| Bị cáo | 被告 | những người trẻ tuổi | Bên bị kiện hoặc bị cáo buộc. |
| Người đại diện pháp lý | 法定代表人 | fǎdìng mởbiǎorén | Người đứng tên trên giấy phép kinh doanh. |
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Trung (Giản thể) | Phiên âm Pinyin | Bối cảnh |
| Hợp đồng | 合同 | ánh sáng | Mọi thỏa thuận đều bắt đầu từ đây. |
| Điều khoản | 条款 | tiaokuǎn | Các điều khoản cụ thể trong hợp đồng. |
| Giấy phép kinh doanh | 营业执照 | yíngyè zhízhào | "Giấy khai sinh" của một công ty. |
| Mã tín dụng thống nhất | 社会信用代码 | shèhuì xìnyòng dàimǎ | Mã số thuế/mã số định danh doanh nghiệp của Trung Quốc. |
| Vốn đăng ký | 注册资本 | zhùcè zīběn | Vốn đầu tư đã được cam kết cho công ty. |
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Trung (Giản thể) | Phiên âm Pinyin | Ghi chú |
| Kiện tụng / Vụ kiện | 诉讼 | sùsòng | Hành động pháp lý chính thức tại tòa án. |
| Trọng tài | 仲裁 | zhícái | Một cách thức riêng tư để giải quyết tranh chấp. |
| Chứng cớ | 据 | zhèngjù | Yếu tố then chốt để thắng kiện. |
| Phán quyết / Bản án | 判决 | pànjué | Quyết định cuối cùng của tòa án. |
| Bắt mắt | 上诉 | hàngsù | Thách thức quyết định của tòa án. |
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Trung (Giản thể) | Phiên âm Pinyin | Tại sao điều đó lại quan trọng |
| Sở hữu trí tuệ | 知识产权 | zhīshi chǎnquán | Bảo vệ thương hiệu và bằng sáng chế của bạn. |
| Sự kiện bất khả kháng | 不可抗力 | bùkě kànglì | Thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt, v.v.). |
| Vi phạm hợp đồng | 违约 | wéiyuē | Không tuân thủ thỏa thuận. |
| Công chứng | 公证 | công sắc | Xác minh chính thức các tài liệu. |
| Cấm thoát | 限制出境 | xiànzhì chūjìng | Lệnh cấm xuất cảnh khỏi Trung Quốc. |
Khi thảo luận về luật pháp với khách hàng hoặc đồng nghiệp người Trung Quốc, hãy nhớ rằng sự chính xác là vô cùng quan trọng. Ví dụ, thuật ngữ "chặt" (公章 - gōngzhāng) thường quan trọng hơn cả chữ ký ở Trung Quốc.
Cảnh báo pháp lý: Theo Luật Đầu tư nước ngoài (2020/2025) , một số thuật ngữ như "JV" (Liên doanh) đã được cập nhật định nghĩa. Luôn đảm bảo các tài liệu của bạn sử dụng thuật ngữ mới nhất để tuân thủ luật.
Chúng tôi có thể hỗ trợ hành trình pháp lý của bạn như thế nào?Bạn bối rối với thuật ngữ chuyên ngành? Tại www.hirelawfirm.cn , chúng tôi đóng vai trò là "Người phiên dịch pháp lý" của bạn. Chúng tôi không chỉ dịch từ ngữ; chúng tôi dịch cả ý định và rủi ro .
[Tải xuống Từ điển song ngữ 100 thuật ngữ đầy đủ của chúng tôi]
[Yêu cầu xem xét tài liệu bằng tiếng Anh/tiếng Trung]
[Tham khảo ý kiến ​​chuyên gia về tuân thủ pháp luật xuyên biên giới]
"Nắm vững ngôn ngữ pháp luật là bước đầu tiên để thắng kiện tại Trung Quốc."
Các bước tiếp theo cho trang web của bạn:Bạn có muốn tôi tạo một bố cục "Thẻ học" tương tác cho các thuật ngữ này, hoặc có thể là một loạt bài đăng trên blog "Thuật ngữ pháp lý trong ngày" để thu hút khách truy cập quay lại trang web www.hirelawfirm.cn không ?






























